Thiết kế, thi công lắp đặt trạm trộn bê tông
[tieude]Vòng bi ISB và linh kiện (Bearings and Components)[/tieude]
[giaban]Liên hệ[/giaban]
[tomtat]
- Vòng bi hướng tâm rãnh sâu (Deep groove Radial Ball Bearings).
- Vòng bi tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearings).
- Vòng bi tiếp xúc 4 điểm (Four Point Contact Ball Bearings).
- Ổ bi hướng tâm tự căn chỉnh (Self-Aligning Radial Ball Bearings).
- Ổ bi con lăn hình trụ, 1 hàng (Cylindrical Roller Bearings, single row).
- Vòng bi con lăn hình trụ 2 hàng, 4 hàng (Double/Four Row Cylindrical Roller Bearings).
- Vòng bi côn hệ mét và hệ inch (Tapered Roller Bearings, Metric and Inch Series).
- ......
[/tomtat]
[mota]
VBT là đại lý phân phối chính thức của ISB tại Việt Nam.
- Vòng bi hướng tâm rãnh sâu (Deep groove Radial Ball Bearings).
- 600
- 660F
- R1600
- 160
- 161
- 60
- 618
- 619
- 62
- 622
- 623
- 63
- 64
- 630
- F
- MF
- ZZ
- 2RS
- 2RZ
- N
- NR
- 42
- 43
- 62
- 2RS
- BOMB
- Vòng bi tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearings).
- 72B
- 73B
- 70
- 30
- 32B
- 33B
- 32B ZZ
- 33B ZZ
- 32B 2RS
- 33B 2RS
- Vòng bi tiếp xúc 4 điểm (Four Point Contact Ball Bearings).
- QJ1
- QJ2
- QJ3
- Ổ bi hướng tâm tự căn chỉnh (Self-Aligning Radial Ball Bearings).
- 12
- 13
- 22
- 22 2RS
- 23 2RS
- 12K
- 13K
- 22K
- 23K
- 22K 2RS
- 112
- 113
- Ổ bi con lăn hình trụ, 1 hàng (Cylindrical Roller Bearings, single row).
- 511
- 512
- 513
- 514
- 532
- 533
- 534
- 522
- 523
- Vòng bi con lăn hình trụ 2 hàng, 4 hàng (Double/Four Row Cylindrical Roller Bearings).
- NNU30, 39, 40, 41, 48
- NN30
- FC
- FCD
- FCDP
- Vòng bi côn hệ mét và hệ inch (Tapered Roller Bearings, Metric and Inch Series).
- 302
- 303
- 306
- 313
- 320
- 322
- 323
- 329
- 330
- 331
- 332
- J/DF
- Vòng bi con lăn tự căn chỉnh (Self-Aligning Roller Bearings).
- 213, 222, 223, 230, 231, 232, 233, 239, 240, 241
- K
- 2RS
- 2RSK
- VA
- KVA
- Thrust Ball Bearings.
- 511
- 512
- 513
- 514
- 532
- 533
- 534
- 522
- 523
- Ổ bi cầu chịu lực tiếp xúc 2 chiều độ chính xác cao (High-Precision, Double Direction Angular Contact Thrust Ball Bearings).
- 234
- Vòng bi chịu lực tự căn chỉnh (Self-aligning Thrust Roller Bearings).
- 292
- 293
- 294
- Double Direction Tapered Roller Thrust Bearings.
- 350
- 351
- 352
- 353
- Vòng bi bơm nước (Water Pump Bearings).
- WB
- EN
- Vòng bi ít tiếng ồn (Low Noise Bearings).
- Serie 600
- Serie 60
- Serie 62
- Serie 63
- Serie larga 622
- Serie larga 630
- Serie 160 e 161
- Serie 618 e 619
- Phụ kiện (Sleeves and Accessories).
- H2, H23, H3, H30, H31, H32, OH
- AH23, AH3, AH30, AH31, AH32, AHX, AOH
- KM, HM, KML, HME
- MB
- MS
- GTN, GTP
- YSF, YSA, YSR, YSK
Hãy liên hệ ngay cho chúng tôi để được báo giá tốt nhất về các sản phẩm vòng bi isb, bạc đạn isb
[/mota]

